Dịch vụ quyết toán thuế doanh nghiệp



truy Lượt Xem:10023
Mã số thuế Công Ty TNHH Quốc Tế Viet-pearl Mã số thuế: 0108075561  Địa chỉ: Tầng 16, tòa nhà Daeha Business Center, số 360 Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Quốc Tế Viet-pearl
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0108075561 
Địa chỉ: Tầng 16, tòa nhà Daeha Business Center, số 360 Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Lê Thị Thúy Hằng
Ngày cấp giấy phép: 27/11/2017
Ngày hoạt động: 27/11/2017 (Đã hoạt động 1 năm)
Điện thoại: 
Trạng thái: Đang hoạt động
 
Ngành nghề kinh doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
2 Xây dựng công trình đường sắt   42101
3 Xây dựng công trình đường bộ   42102
4 Xây dựng công trình công ích   42200
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
6 Phá dỡ   43110
7 Chuẩn bị mặt bằng   43120
8 Lắp đặt hệ thống điện   43210
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
10 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
11 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
13 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
14 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
15 Bán mô tô, xe máy 4541  
16 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
17 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
18 Đại lý mô tô, xe máy   45413
19 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
20 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
21 Đại lý   46101
22 Môi giới   46102
23 Đấu giá   46103
24 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
25 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
26 Bán buôn hoa và cây   46202
27 Bán buôn động vật sống   46203
28 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
29 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
30 Bán buôn gạo   46310
31 Bán buôn thực phẩm 4632  
32 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
33 Bán buôn thủy sản   46322
34 Bán buôn rau, quả   46323
35 Bán buôn cà phê   46324
36 Bán buôn chè   46325
37 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
38 Bán buôn thực phẩm khác   46329
39 Bán buôn đồ uống 4633  
40 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
41 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
42 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
43 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
44 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
45 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
46 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
47 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
48 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
49 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
50 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
51 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
52 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
53 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
54 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
56 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
57 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
58 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
59 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
60 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
61 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
62 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
63 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
64 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
65 Bán buôn xi măng   46632
66 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
67 Bán buôn kính xây dựng   46634
68 Bán buôn sơn, vécni   46635
69 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
70 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
71 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
72 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
73 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
74 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
75 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
76 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
77 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
78 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
79 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
80 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
81 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
82 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
83 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
84 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
85 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
86 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
87 Khách sạn   55101
88 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
89 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
90 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
91 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
92 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
93 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
94 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
95 Dịch vụ ăn uống khác   56290
96 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
97 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
98 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
99 Xuất bản sách   58110
100 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
101 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
102 Hoạt động xuất bản khác   58190
103 Xuất bản phần mềm   58200
104 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
105 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
106 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
107 Hoạt động thú y   75000
108 Cho thuê xe có động cơ 7710  
109 Cho thuê ôtô   77101
110 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
111 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
112 Cho thuê băng, đĩa video   77220
113 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
114 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830  
115 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước   78301
116 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài   78302
117 Đại lý du lịch   79110
118 Điều hành tua du lịch   79120
119 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch   79200
120 Hoạt động bảo vệ cá nhân   80100
121 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn   80200
122 Dịch vụ điều tra   80300
123 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp   81100
124 Vệ sinh chung nhà cửa   81210
125 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác   81290
126 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan   81300
127 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp   82110
128 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219  
129 Photo, chuẩn bị tài liệu   82191
130 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác   82199
131 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi   82200
132 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại   82300
133 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng   82910
134 Dịch vụ đóng gói   82920
135 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990

 

Tags:

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn