Dịch vụ quyết toán thuế doanh nghiệp



truy Lượt Xem:10057
Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Tín Đức Vinh Mã số thuế: 2601023189  Địa chỉ: Khu 5, Xã Sóc Đăng, Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ
 
Công Ty Cổ Phần Tín Đức Vinh
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 2601023189 
Địa chỉ: Khu 5, Xã Sóc Đăng, Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ
Đại diện pháp luật: Đặng Thị Giang
Ngày cấp giấy phép: 25/01/2019
Ngày hoạt động: 25/01/2019
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
2 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
3 Bảo quản gỗ   16102
4 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
5 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
6 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
7 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
8 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
9 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
10 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
11 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
12 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
13 Bán buôn hoa và cây   46202
14 Bán buôn động vật sống   46203
15 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản   46204
16 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
17 Bán buôn gạo   46310
18 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
19 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
20 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
21 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
22 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
23 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
24 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
25 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
26 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
27 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
28 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
29 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
33 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)   46592
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)   46594
36 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
38 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
39 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
40 Bán buôn xi măng   46632
41 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
42 Bán buôn kính xây dựng   46634
43 Bán buôn sơn, vécni   46635
44 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
45 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
46 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
47 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
48 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
49 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh   47592
50 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
51 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
52 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh   47599
53 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
54 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh   47620
55 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
56 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
57 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
58 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
59 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh   47732
60 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh   47733
61 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh   47734
62 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh   47735
63 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
64 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
65 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
66 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh   47739
67 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
68 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
69 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
70 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
71 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
72 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
73 Vận tải đường ống   49400
74 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
75 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
76 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
77 Vận tải hành khách hàng không   51100
78 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
79 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
80 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
81 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
82 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
83 Bốc xếp hàng hóa 5224  
84 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
85 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
86 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
87 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
88 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
89 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
90 Khách sạn   55101
91 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
92 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
93 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
94 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
95 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
96 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
97 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)   56210
98 Dịch vụ ăn uống khác   56290

 

Tags:

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn